Mục tiêu ra trường GPA 8.0
7.85
Bạn đã hoàn thành 75/155 tín chỉ
Các tổ hợp chiến lược cho 80 tín chỉ còn lại
Phân bổ x, y, z, t tín chỉ sao cho tổng bằng 80 và kéo GPA ≥ 8.0 (Chỉ hiển thị các phương án tiết kiệm sức nhất)
Phương án Nhàn nhất
(Tối đa hóa 7.5)
Mức 9.0
34 tín
Mức 8.5
0 tín
Mức 8.0
0 tín
Mức 7.5
46 tín
GPA Tổng dự kiến:
8.000
Phương án Cân bằng
(Tối đa hóa 8.0)
Mức 9.0
11 tín
Mức 8.5
0 tín
Mức 8.0
69 tín
Mức 7.5
0 tín
GPA Tổng dự kiến:
8.000
Phương án Khá giỏi
(Tối đa hóa 8.5)
Mức 9.0
0 tín
Mức 8.5
52 tín
Mức 8.0
0 tín
Mức 7.5
28 tín
GPA Tổng dự kiến:
8.006
| # | MÔN HỌC | ĐIỂM | TÍN CHỈ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Triết | 8 | 3 tín | |
| 2 | Kinh tế chính trị | 7.5 | 2 tín | |
| 3 | Chủ nghĩa XHKH | 7.5 | 2 tín | |
| 4 | Tư tưởng HCM | 8 | 2 tín | |
| 5 | Lịch sử Đảng | 7.5 | 2 tín | |
| 6 | Giáo dục QP | 8.5 | 2 tín | |
| 7 | NCKH | 7 | 2 tín | |
| 8 | Anh 1 | 8.5 | 3 tín | |
| 9 | Anh 2 | 8 | 3 tín | |
| 10 | Anh 3 | 9 | 4 tín | |
| 11 | Logic | 6.5 | 3 tín | |
| 12 | Tin cơ sở | 7 | 2 tín | |
| 13 | Lập trình máy tính | 8.5 | 3 tín | |
| 14 | Dân vận | 7.5 | 2 tín | |
| 15 | Lý luận NN và PL | 6.5 | 2 tín | |
| 16 | Luật HS | 8 | 2 tín | |
| 17 | Luật TTHS | 8 | 2 tín | |
| 18 | Luật DS | 8 | 2 tín | |
| 19 | Võ | 7.5 | 2 tín | |
| 20 | Những VDCB BVANQG | 8 | 2 tín | |
| 21 | NVCS | 7 | 3 tín | |
| 22 | Lịch sử Ngành | 7.5 | 2 tín | |
| 23 | QLNN | 8 | 2 tín | |
| 24 | CQDB | 8 | 3 tín | |
| 25 | CPD | 7.5 | 2 tín | |
| 26 | Chống KB | 7 | 2 tín | |
| 27 | ĐTHS | 7.5 | 2 tín | |
| 28 | Cơ sở toán | 7.5 | 2 tín | |
| 29 | Cấu trúc dữ liệu | 9 | 2 tín | |
| 30 | CSDL | 9 | 3 tín | |
| 31 | LLC ANM | 8 | 2 tín | |
| 32 | Tâm lý nghiệp vụ | 8.5 | 3 tín |